Chia sẻ kinh nghiệm

Những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay nhất

Sắp đến sinh nhật của bạn bè, người yêu hay người thân của bạn mà lại không biết làm sao để gây sự bất ngờ và thú vị cho người thân yêu của mình. Hôm nay, các bạn hãy cùng vieclamhanquoc.vn học một vài câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hây bất ngờ cho người thân yêu của bạn nhé

>>> 10 câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Hàn hay và ý nghĩa
>>> Những lời tỏ tình bằng tiếng Hàn khiến đối phương gục ngã
>>> Cách nói anh thích em bằng tiếng Hàn đốn gục trái tim người ấy

 

Những câu chức mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay nhất

생일 축하합니다 (saeng-il chukha hamnida)
생일 축하드립니다 (saeng-il chukha deurimnida)
생신 축하드립니다 (saengsin chukha deurimnida)
생일 축하해 (saeng-il chukha hae)
Chúc mừng sinh nhật

성공을 빕니다! (Song kông ưl pim ni ta)
Chúc bạn thành công. 

모든 것 성공하시기를 빕니다. (Mô tưn kot song kông ha si ki rưl pim ni ta)
Tôi chúc bạn thành công tất cả. 

 
Những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay nhất

행복을 빕니다! (Heng pôk ưl pim ni ta)
Chúc anh hạnh phúc. 
 
행복하시기를 바랍니다. (Heng pôk ha si ki rưl pa ram ni ta)
Tôi chúc anh mọi điều hạnh phúc.

행운을 빌겠습니다!(Heng un ưl pil kêt sưm ni ta)
Chúc may mắn! 

오래사세요! (Ô re sa sê yô)
Chúc trường thọ ! 

 
Những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn hay nhất

장수하시고 행복하십시요 (Chang su ha si kô heng pôk ha sip si ô!)
Chúc sống lâu và hạnh phúc! 

승진을 축하합니다! (sưng chin ưl chukha ham ni ta)
Chúc mừng cho sự thăng tiến của anh. 
 
Xem thêm: Bài hát chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Hàn

 

Lời bát hát

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

ji-gu-e-seo u-ju-e-seo
지 구 에 서 우 주 에 서 在地球 在宇宙

je-il sa-rang-ham-ni-da
제 일 사 랑 합 니 다 ~ 我最愛你

repeat:

{kkot-ppo-da deo gop-kke
꽃 보 다 더 곱 게 比花還香

byeol-bo-da deo bal-kke
별 보 다 더 밝 게 比星星還亮

sa-ja-bo-da yong-gam-ha-ge
사 자 보 다 용 감 하 게 比獅子還勇敢

hae-pi-beo-seu-de-i tu-yu
해 피 버 스 데 이 투 유 (happy birthday to you) happy birthday to you}

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

kkot-tta-un nae-chin-gu-ya
꽃 다 운 내 친 구 야 喜歡花的我的朋友呀

gul-go-git-kke sa-ra-yo
굴 곡 있 게 살 아 요 生活得很曲折

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

ji-gu-e-seo u-ju-e-seo
지 구 에 서 우 주 에 서 在地球 在宇宙

je-il sa-rang-ham-ni-da
제 일 사 랑 합 니 다 我最愛你

[repeat]

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

saeng-il chu-ka ham-ni-da
생 일 축 하 합 니 다 祝你生日快樂

kal-kka-teun nae-chin-gu-ya
칼 같 은 내 친 구 야 像刀一樣的朋友呀

pom-na-ge sa-se-yo
폼 나 게 사 세 요 生活得堅強些

beol-ga-teun nae-chin-gu-ya
벌 같 은 내 친 구 야 像蜜蜂的朋友呀

tok-sso-myeo sa-ra-yo
톡 쏘 며 살 아 요 生活得很塌實

chu-ka hae-yo
축 하 해 요 祝賀

chu-ka hae-yo
축 하 해 祝賀

saeng-il chu-ka hae
생 일 축 하 해 祝你生日快樂


Đăng ký tư vấn
Họ và tên* Vui lòng nhập Họ tên
Điện thoại* Vui lòng nhập Điện thoại
Email * Vui lòng nhập Email
Năm sinh
Tỉnh thành
Nội dung liên hệ *
Vui lòng nhập Nội dung